VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "kế hoạch tài chính" (1)

Vietnamese kế hoạch tài chính
English Nfinancial plan
Example
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
He is making a financial plan for the future.
My Vocabulary

Related Word Results "kế hoạch tài chính" (0)

Phrase Results "kế hoạch tài chính" (1)

Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
He is making a financial plan for the future.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y